lắt mắt

Học thuật
Thân thiện
lắt mắt

Một hạt cát lắt mắt nằm trên tờ giấy trắng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhỏ, nhỏ xíu: Dùng để miêu tả một vật thể hoặc một phần của vật thể kích thước rất nhỏ, thường khó nhìn thấy rõ ràng.
    • Khó nhìn, lấp ló: Có thể dùng để miêu tả thứ đó nhỏ đến mức chỉ thoáng thấy, không rõ ràng, hoặc ánh sáng nhấp nháy, yếu ớt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ngọn đèn dầu chỉ còn leo lét một ánh lửa lắt mắt. (Ngọn đèn dầu chỉ còn leo lét một ánh lửa nhỏ xíu, yếu ớt.)
    • Trong đêm tối, anh chỉ nhìn thấy một ánh đèn lắt mắt từ xa. (Trong đêm tối, anh chỉ nhìn thấy một ánh đèn nhấp nháy, yếu ớt từ xa.)
    • ấy một nốt ruồi lắt mắtđuôi mắt. ( ấy một nốt ruồi rất nhỏđuôi mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lắt mắt" dùng trong văn chương: Từ này thường được sử dụng trong văn học, thơ ca để tạo hình ảnh gợi cảm, tả cảnh vật hoặc ánh sáng mờ ảo, yếu ớt.
    • Ánh sao hôm lắt mắt trên bầu trời đêm. (Ánh sao hôm nhấp nháy, yếu ớt trên bầu trời đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lắt lay (tính từ): Trạng thái lung lay, không vững chắc, thường do yếu hoặc nhỏ.
    • Ngọn nến lắt lay trước gió. (Ngọn nến lung lay trước gió.)
  • Lập lòe (tính từ): Ánh sáng nhấp nháy không liên tục.
    • Đom đóm bay với ánh sáng lập lòe. (Đom đóm bay với ánh sáng nhấp nháy.)
  • mắt (động từ): Nhìn một cách lén lút, không rõ ràng. (Lưu ý: Đây từ khác nghĩa, chỉ cách nhìn).
Từ đồng nghĩa
  • Bé tí: rất nhỏ.
  • Ti ti: nhỏ xíu.
  • Lập lòe: nhấp nháy (ánh sáng).
  • Lờ mờ: không rõ ràng, mờ ảo.
Từ trái nghĩa
  • To lớn: kích thước lớn.
  • Rõ ràng: dễ nhìn thấy, dễ nhận biết.
  • Sáng chói: ánh sáng mạnh rực rỡ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "lắt mắt" chủ yếu được dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ văn chương, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nghĩa gốc phổ biến nhất là " nhỏ", nhưng thường được dùng để miêu tả những thứ nhỏ khó nhìn, hoặc ánh sáng yếu, chập chờn.
lắt mắt

Một hạt cát lắt mắt nằm trên tờ giấy trắng.

  1. nhỏ.